gia dĩ

Học thuật
Thân thiện
gia dĩ

Gia dĩ là một loại gia vị thường dùng trong nấu ăn.

Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • Hơn nữa, vả lại, lại thêm: Từ dùng để nối bổ sung thêm một lý do, tình tiết hoặc sự việc cùng chiều hướng với ý đã nói trước đó, nhằm nhấn mạnh hoặc tăng cường mức độ.
dụ sử dụng
  • Liên từ:
    • Trời mưa to, gia dĩ đường xa nên chúng tôi quyết định hoãn chuyến đi. (Trời mưa to, hơn nữa đường lại xa nên chúng tôi quyết định hoãn chuyến đi.)
    • Anh ấy vốn đã bận rộn, gia dĩ sức khỏe không tốt nên càng thêm mệt mỏi. (Anh ấy vốn đã bận rộn, lại thêm sức khỏe không tốt nên càng thêm mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gia dĩ" thường dùng trong văn viết trang trọng, văn chương hoặc khẩu ngữ cổ: Từ này mang sắc thái cổ, ít dùng trong khẩu ngữ hiện đại hàng ngày.
    • "Nhân tài hiếm , gia dĩ thời thế loạn lạc, triều đình càng thêm khó khăn." (Nhân tài hiếm , vả lại thời thế loạn lạc, triều đình càng thêm khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hơn nữa: Từ đồng nghĩa, thông dụng trong cả văn nói văn viết hiện đại.
  • Vả lại: Từ đồng nghĩa, thường dùng để bổ sung thêm một lẽ.
  • Lại còn: Cụm từ đồng nghĩa, dùng trong khẩu ngữ.
  • Thêm vào đó: Cụm từ đồng nghĩa, trang trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Hơn nữa
  • Vả lại
  • Ngoài ra
  • Lại thêm
Lưu ý về cách dùng
  • "Gia dĩ" hình thức nói tắt của "gia chi dĩ": Đây từ Hán Việt cổ, thường xuất hiện trong các văn bản cổ, văn chương hoặc khi muốn diễn đạt sắc thái trang trọng, cổ kính.
  • Vị trí trong câu: Thường đứngđầu vế câu thứ hai, dùng để nối hai vế quan hệ bổ sung, tăng tiến.
gia dĩ

Gia dĩ là một loại gia vị thường dùng trong nấu ăn.

  1. "Gia chi dĩ" nói tắt.